Răng hàm trẻ em có thay không? Dấu hiệu trẻ đang thay răng hàm

Răng hàm trẻ em có thay không là thắc mắc phổ biến của bậc phụ huynh khi con bước vào giai đoạn thay răng. Việc hiểu đúng về quá trình thay răng hàm là điều cần thiết để chăm sóc răng miệng cho trẻ đúng cách. Trong bài viết này, MEDENT sẽ trả lời chi tiết răng hàm trẻ em có thay không, dấu hiệu nhận biết và các lưu ý quan trọng để trẻ có hàm răng khỏe mạnh và phát triển đều đặn.

1. Răng hàm là gì?

Răng hàm là những chiếc răng lớn, có mặt nhai phẳng, nằm ở phía sau trong khoang miệng. Loại răng này có bề mặt rộng với nhiều múi (các điểm nhô lên), có cấu tạo chuyên biệt để nghiền nát và phá vỡ thức ăn, giúp dễ nuốt và hỗ trợ quá trình tiêu hóa.

Người trưởng thành thường có tổng cộng 12 răng hàm với sáu chiếc ở hàm trên và sáu chiếc ở hàm dưới, đã bao gồm cả răng khôn. Răng hàm có nhiệm vụ quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của cung hàm, ngăn không cho các răng khác bị xô lệch và thực hiện chức năng nhai nghiền khi ăn uống. (1)

Răng hàm có chức năng nhai nghiền khi ăn uống
Răng hàm có chức năng nhai nghiền khi ăn uống

2. Răng hàm trẻ em có thay không?

Răng hàm ở trẻ em không thay đổi về hình dạng mà được thay thế theo quá trình phát triển răng tự nhiên. Đây là phần trong chu trình mọc răng ở trẻ, diễn ra theo từng giai đoạn cụ thể và có sự khác biệt rõ ràng giữa răng hàm sữa và răng hàm trưởng thành.

2.1. Răng hàm có thể thay

Răng hàm sữa ở trẻ sẽ rụng dần khi đến độ tuổi thích hợp và được thay bằng răng hàm vĩnh viễn. Đây là quá trình sinh lý hoàn toàn bình thường, phản ánh sự phát triển của xương hàm và răng miệng. 

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là răng hàm vĩnh viễn không mọc tại đúng vị trí của răng sữa cũ, mà mọc phía sau và sẽ có vai trò mới trong bộ răng trưởng thành.

Răng hàm có thể thay thế của trẻ em

2.2. Răng hàm không thay

Răng hàm lớn số 3 (thường là răng số 6 vĩnh viễn) là răng mọc không thông qua quá trình thay răng sữa như các răng khác. Đây là chiếc răng vĩnh viễn mọc đầu tiên, thường xuất hiện từ khoảng 6 tuổi. Vì không thể thay thế nếu mất nên ba mẹ cần hướng dẫn trẻ vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng để tránh sâu răng và biến chứng lâu dài. (2)

3. Độ tuổi thay răng hàm và mọc răng ở trẻ em

Trẻ em bắt đầu mọc răng sữa từ khoảng 6 tháng tuổi với hai răng cửa giữa hàm dưới, sau đó là hai răng cửa giữa hàm trên. Quá trình mọc răng tiếp tục cho đến khi trẻ có đủ 20 chiếc răng sữa vào khoảng 3 tuổi.

Khi bước vào giai đoạn răng sữa rụng và được thay thế bằng răng hàm vĩnh viễn thì trẻ trải qua sự thay đổi rõ rệt trong khuôn miệng. Giai đoạn này bắt đầu khi trẻ khoảng 6 tuổi.

Răng hàm vĩnh viễn đầu tiên (răng số 6) không thay thế răng sữa nào mà mọc thẳng ở phía sau cùng của hàm.Các răng hàm sữa rụng dần và được thay thế bằng răng tiền hàm vĩnh viễn từ 9 – 12 tuổi. Đến khoảng 12 – 13 tuổi, hầu hết trẻ em đã có đủ 28 răng vĩnh viễn (chưa tính răng khôn). (3)

Khoảng 6 tuổi là giai đoạn mà trẻ bắt đầu thay răng
Khoảng 6 tuổi là giai đoạn mà trẻ bắt đầu thay răng

Xem thêm: Trẻ sơ sinh mấy tháng mọc răng? Dấu hiệu và cách chăm sóc bé

4. Dấu hiệu và lưu ý khi trẻ thay răng hàm

Giai đoạn thay răng hàm là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển răng miệng ở trẻ. Để hiểu rõ hơn, cha mẹ có thể theo dõi các biểu hiện và lưu ý cụ thể khi bé thay răng hàm dưới đây.

4.1. Dấu hiệu trẻ đang thay răng hàm

Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến khi trẻ bắt đầu bước vào giai đoạn thay răng hàm:

  • Răng hàm vĩnh viễn bắt đầu mọc: Thường là răng số 6, mọc phía sau răng sữa mà không thay thế răng nào. Đây là răng vĩnh viễn đầu tiên và có vai trò quan trọng trong khớp cắn về sau.
  • Nướu sưng đỏ hoặc viêm nhẹ: Tại vị trí răng đang trồi lên, trẻ cảm thấy đau khi nhai hoặc khó chịu khi đánh răng. 
  • Triệu chứng toàn thân nhẹ: Một số trẻ có thể bị sốt nhẹ, đau đầu, đau hàm, quấy khóc, mất ngủ hoặc chảy nước dãi nhiều hơn bình thường trong giai đoạn mọc răng.
  • Răng sữa bắt đầu lung lay: Một số răng sữa rụng để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn.
  • Khó chịu hoặc đau bụng nhẹ: Dù ít gặp, nhưng vẫn có một số trẻ phản ứng toàn thân với cảm giác mệt mỏi, khó tiêu hoặc kém ăn trong giai đoạn thay răng.
  • Triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng: Nếu tình trạng sưng, đau, sốt cao hay dấu hiệu nhiễm trùng kéo dài quá một tuần thì ba mẹ cần đưa trẻ đi khám nha sĩ để được kiểm tra và can thiệp sớm.
Khi răng hàm vĩnh viễn mọc là trẻ bắt đầu thay răng hàm
Khi răng hàm vĩnh viễn mọc là trẻ bắt đầu thay răng hàm

4.2. Lưu ý quan trọng khi thay răng hàm

Để giúp trẻ vượt qua giai đoạn thay răng nhẹ nhàng và không gặp biến chứng, cha mẹ nên lưu ý một số điểm sau đây trong quá trình chăm sóc răng miệng hằng ngày:

  • Giữ vệ sinh răng miệng đều đặn: Dù trẻ có thể than đau, việc đánh răng đúng cách vẫn rất cần thiết để ngăn ngừa viêm nhiễm vùng răng đang mọc.
  • Chăm sóc vùng nướu đang thay răng: Khi chải răng, ba mẹ nên nhẹ nhàng làm sạch khu vực xung quanh răng mới mọc để giảm đau và phòng ngừa vi khuẩn gây hại.
  • Theo dõi dấu hiệu bất thường: Nếu thấy nướu sưng lớn, răng mọc lệch hướng hoặc trẻ đau kéo dài, ba mẹ nên chủ động đưa con đi khám để tránh biến chứng.
  • Ưu tiên thực phẩm mềm: Trong những ngày răng mọc gây đau, nên chọn thức ăn dễ nhai, ít cứng để trẻ ăn uống nhẹ nhàng hơn mà vẫn đủ dinh dưỡng.
  • Khám nha khoa định kỳ: Đừng chờ đến khi có vấn đề mới đi khám. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường như sâu răng, lệch răng hay sai khớp cắn.
  • Duy trì thói quen vệ sinh răng: Tập cho trẻ giữ thói quen đánh răng và dùng chỉ nha khoa đều đặn để bảo vệ răng hàm vĩnh viễn đầu tiên khỏi nguy cơ sâu răng sớm. (4)
Ba mẹ nên giữ vệ sinh răng miệng cho trẻ đúng cách
Ba mẹ nên giữ vệ sinh răng miệng cho trẻ đúng cách

5. Răng hàm bị sâu nên điều trị như thế nào?

Khi răng hàm của trẻ có dấu hiệu bị sâu thì ba mẹ cần điều trị ngay để bảo vệ răng thật và hạn chế biến chứng. Dưới đây là các phương pháp điều trị được áp dụng dựa vào mức độ tổn thương của răng:

  • Dùng fluoride trong giai đoạn sâu nhẹ: Khi phát hiện sớm, sâu răng ở mức độ nhẹ được kiểm soát bằng việc bôi fluoride dạng gel, bọt hoặc vecni. Các hoạt chất này giúp tái khoáng men răng và làm ngừng tiến trình sâu răng nếu tổn thương chưa lan sâu vào mô cứng.
  • Trám răng khi sâu đã tiến triển: Nếu mô răng đã bị phá huỷ, nha sĩ loại bỏ phần mô sâu và trám lại bằng vật liệu phù hợp, thường là nhựa composite màu răng để vừa đảm bảo chức năng ăn nhai, vừa giữ tính thẩm mỹ.
  • Bọc mão răng khi cấu trúc răng không còn đủ vững: Trong trường hợp phần răng bị mất quá lớn khiến miếng trám không đủ ổn định, răng được tạo hình và bọc mão toàn phần. Mão răng giúp phục hồi chức năng nhai và ngăn răng bị nứt gãy thêm.
  • Điều trị tủy khi sâu lan đến thần kinh răng: Khi vi khuẩn đã xâm nhập vào tủy  thì cần lấy sạch tủy viêm, làm sạch ống tủy và trám kín lại. Sau điều trị, răng thường được bọc mão để đảm bảo độ bền lâu dài.
  • Nhổ răng nếu răng không thể phục hồi: Nếu răng bị sâu quá nặng, cấu trúc răng bị hỏng nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng lan rộng thì nha sĩ sẽ chỉ định nhổ răng. Sau khi nhổ, nên cân nhắc phục hình bằng implant hoặc cầu răng để tránh mất cân bằng khớp cắn hoặc răng bị xô lệch.
  • Áp dụng công nghệ ít xâm lấn cho trẻ nhỏ: Nha sĩ có thể sử dụng vi mài hoặc điều trị bằng laser, giúp giảm cảm giác đau, lo sợ và tăng sự hợp tác của trẻ trong quá trình điều trị. (5)
Tùy tình trạng răng mà nha sĩ có chỉ định điều trị riêng
Tùy tình trạng răng mà nha sĩ có chỉ định điều trị riêng

6. Cách chăm sóc răng miệng chuẩn nha khoa cho trẻ

Việc xây dựng thói quen chăm sóc răng miệng đều đặn từ khi còn nhỏ giúp trẻ có hàm răng khỏe mạnh, ngăn ngừa sâu răng và hình thành nền tảng vệ sinh răng miệng tốt lâu dài.

  • Làm sạch khoang miệng cho trẻ từ sớm bằng cách dùng khăn mềm lau nhẹ nướu, nhất là sau khi ăn và trước khi ngủ.
  • Khi răng bắt đầu mọc, chải răng 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm và kem đánh răng chứa fluoride, sử dụng lượng kem phù hợp theo khuyến nghị.
  • Sau khi đánh răng, không nên cho trẻ súc miệng lại để fluoride lưu lại trên răng và phát huy hiệu quả bảo vệ men răng.
  • Hướng dẫn trẻ chải răng đúng kỹ thuật, đủ thời gian (khoảng 2 phút), làm sạch cả mặt ngoài – mặt trong – mặt nhai.
  • Dùng chỉ nha khoa hàng ngày khi các răng mọc sát nhau để làm sạch kẽ răng.
  • Tập cho trẻ vệ sinh cả lưỡi và nướu để giảm vi khuẩn trong khoang miệng và giữ hơi thở thơm mát.
  • Xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh: hạn chế đường, nước ngọt, bánh kẹo; tăng cường rau củ, trái cây, phô mai và sữa chua không đường.
  • Khuyến khích uống nước lọc thường xuyên thay vì các loại nước ngọt hoặc nước trái cây công nghiệp.
  • Đưa trẻ đi khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra sức khỏe răng miệng, phát hiện sớm các vấn đề và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. (6)
Ba mẹ nên dẫn bé đi nha khoa để kiểm tra tình trạng răng miệng
Ba mẹ nên dẫn bé đi nha khoa để kiểm tra tình trạng răng miệng

Hy vọng qua bài viết, MEDENT sẽ giúp ba mẹ hiểu rõ răng hàm trẻ em có thay không, dấu hiệu nhận biết cũng như cách chăm sóc răng miệng đúng cách cho trẻ trong giai đoạn thay răng. Việc theo dõi sát sao, giữ vệ sinh răng miệng và khám nha định kỳ giúp trẻ có hàm răng khỏe mạnh, phát triển đều và tránh được các vấn đề nha khoa lâu dài.

Nguồn tham khảo:

  1. Molar (tooth): https://en.wikipedia.org/wiki/Molar_%28tooth%29
  2. Extraction of First Permanent Molars in Children—A Comprehensive Review of History, Aim, Space Closure and Other Consequences: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11989315/
  3. Teeth development in children: https://www.betterhealth.vic.gov.au/health/conditionsandtreatments/teeth-development-in-children
  4. Tooth injuries in older children: https://www.schn.health.nsw.gov.au/tooth-injuries-older-children-factsheet
  5. Cavities: https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/10946-cavities
  6. Children’s teeth: https://www.nhs.uk/live-well/healthy-teeth-and-gums/taking-care-of-childrens-teeth/