Sensor kỹ thuật số trong miệng Xios XG Supreme
Xios XG Supreme – sensor kỹ thuật số trong miệng từ Dentsply Sirona mang đến hình ảnh X-quang sắc nét, nhiều kích thước sensor, dễ thao tác, tối ưu chẩn đoán nha khoa.
[DENTSPLY SIRONA] SENSOR KỸ THUẬT SỐ TRONG MIỆNG CAO CẤP – XIOS XG SUPREME
Xios XG Supreme là sensor kỹ thuật số trong miệng cao cấp của Dentsply Sirona, được thiết kế để cung cấp hình ảnh X-quang trong miệng (intraoral) với độ phân giải cao, tương thích với nhiều tình huống lâm sàng khác nhau.
Sensor này có 3 kích thước (Size 0, Size 1, Size 2), và có thể sử dụng cáp (USB) hoặc kết nối không dây tuỳ chọn (WiFi) để phù hợp với phòng khám nha khoa hiện đại.

Tính năng nổi bật & lợi ích lâm sàng
- Chất lượng hình ảnh xuất sắc: Sensor sử dụng công nghệ CMOS-APS kết hợp scintillator Cesium Iodide (CsI) để giảm nhiễu, tăng độ tương phản, giúp hình ảnh rõ nét hơn, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và điều trị nha khoa tổng quát, phục hồi và nha chu.
Tùy chọn kích thước linh hoạt: phù hợp nhiều bệnh nhân từ trẻ em đến người lớn, giảm khó chịu cho bệnh nhân khi đưa sensor vào vùng miệng hẹp.
Cáp có thể thay thế nhanh: Nếu cáp bị hỏng, có thể thay ngay trong phòng khám mà không cần gửi hãng, tiết kiệm thời gian, tránh gián đoạn hoạt động.
Chiều dài cáp đa dạng: có cáp dài 90 cm, 180 cm và 270 cm để phù hợp với bố trí phòng khám.
Nhiều chế độ lọc ảnh: Có các chế độ cho nha tổng quát, nha chu, phục hồi, vệ sinh. Giúp bác sĩ tùy chỉnh hình ảnh theo nhu cầu chẩn đoán cụ thể.

Lý do chọn Xios XG Supreme – Sensor kỹ thuật số trong miệng
Hình ảnh X-quang trong miệng rõ nét, chi tiết cao → chẩn đoán chính xác, lập kế hoạch điều trị tối ưu.
Thiết kế thân thiện với người dùng và bệnh nhân: nhiều kích thước nhỏ gọn, cáp thay thế nhanh, dễ thao tác.
Tối ưu hóa quy trình làm việc: xử lý ảnh nhanh, kết nối ổn định, tích hợp mượt với phần mềm nha khoa.
Đầu tư bền vững: tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp, sử dụng an toàn và hiệu quả lâu dài.
- Có phiên bản wifi (tùy chọn) để truyền hình ảnh không dây.
Thông số kỹ thuật chi tiết của sensor
| Kích thước sensor | Diện tích hoạt động | Kích thước tổng thể | Mục đích sử dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Size 0 | 18 mm × 24 mm | 23.6 mm × 32 mm × 7.5 mm | Dành cho trẻ em, vùng miệng nhỏ |
| Size 1 | 20 mm × 30 mm | 25.4 mm × 38.3 mm × 7.5 mm | Răng đơn ở người lớn nhỏ, bệnh nhân khẩu cái nông, ảnh bitewing cho trẻ lớn |
| Size 2 | 25.6 mm × 36 mm | 31.2 mm × 43 mm × 7.5 mm | Bitewings người lớn và ảnh răng đơn vùng lớn |
- Kích thước pixel vật lý: 15 μm
- Độ phân giải lý thuyết: 33 lp/mm
- Độ phân giải đo thực tế (measured resolution): khoảng 28 lp/mm
Bộ sưu tập hình ảnh





Mọi thông tin chi tiết, Quý Bác Sĩ và Khách Hàng liên hệ với MEDENT theo thông tin bên dưới.
Cảm ơn bạn!
MEDENT sẽ nhanh chóng liên hệ để giải đáp thắc mắc của bạn.
Sản phẩm tương tự
Thiết bị nha khoa
Thiết bị nha khoa
Thiết bị nha khoa
Thiết bị nha khoa
Dự Án Trường Học
Thiết bị nha khoa
Thiết bị nha khoa
Thiết bị nha khoa


