Dụng cụ lấy cao răng: Phân loại, cách sử dụng và lưu ý quan trọng
Dụng cụ lấy cao răng là thiết bị không thể thiếu trong nha khoa hiện đại, giúp loại bỏ vôi răng và mảng bám – yếu tố chính gây viêm nướu và bệnh nha chu. Bài viết này, với sự tham chiếu từ các nguồn y khoa uy tín, MEDENT sẽ phân tích chi tiết từng loại dụng cụ, hướng dẫn cách sử dụng và các lưu ý an toàn giúp bác sĩ tối ưu hiệu quả điều trị.
1. Các dụng cụ lấy cao răng chuyên dụng tại nha khoa
Phần này trình bày bốn nhóm dụng cụ chính: máy lấy cao răng siêu âm, dụng cụ cầm tay, dụng cụ đo túi nha chu và dụng cụ đánh bóng – mỗi loại đều có vai trò đặc thù trong quy trình làm sạch và điều trị nha chu.
1.1 Máy lấy cao răng siêu âm
Máy lấy cao răng siêu âm hoạt động bằng nguyên lý dao động tần số cao (20.000–45.000 Hz), giúp phá vỡ cao răng cứng mà không làm tổn thương mô mềm. Thiết bị được tích hợp hệ thống phun sương làm mát, giúp loại bỏ mảng bám hiệu quả và giảm cảm giác ê buốt cho bệnh nhân.
Sản phẩm tiêu biểu như:

Theo nghiên cứu trên PubMed Central (2022), thiết bị siêu âm giúp giảm thời gian thao tác trung bình 35% và loại bỏ mảng bám tốt hơn so với curette tay truyền thống (Oza RR et al., 2022). Ngoài ra, nghiên cứu đăng trên Journal of International Oral Health (2020) cũng chứng minh phương pháp siêu âm gây ít thay đổi độ nhám men răng hơn so với cạo tay. [3]
1.2 Dụng cụ lấy cao răng cầm tay
Dụng cụ cầm tay (hand scaler & curette) vẫn đóng vai trò quan trọng trong làm sạch vùng khó tiếp cận, đặc biệt khi kết hợp cùng máy siêu âm để hoàn thiện. Các loại phổ biến gồm: sickle scaler (cho vùng trên nướu), Gracey curette (vùng dưới nướu) và hoe scaler (vôi răng cứng). [4]
- Ưu điểm: Kiểm soát tốt lực tác động, độ chính xác cao trong vùng hẹp.
- Nhược điểm: Tốn nhiều thời gian và phụ thuộc kỹ năng thao tác của bác sĩ.
Một nghiên cứu của American Dental Association (ADA) năm 2019 ghi nhận: “Hand scalers vẫn cần thiết trong việc xử lý chi tiết vùng nướu, dù máy siêu âm đang chiếm ưu thế về tốc độ.”
1.3 Dụng cụ đo độ sâu túi nha chu
Đo túi nha chu là bước quan trọng giúp đánh giá mức độ bệnh và hiệu quả điều trị. Dụng cụ này gồm thân mảnh có vạch mm, đầu tròn để giảm tổn thương mô nướu. Một số dụng cụ được ưa chuộng tại MEDENT:

Theo giáo trình Department of Periodontology – MUCLecture 2023, dụng cụ này giúp xác định chính xác độ sâu túi (≥ 4 mm → cần điều trị nha chu chuyên sâu), hỗ trợ bác sĩ theo dõi tái phát bệnh. [4]
1.4 Dụng cụ làm sạch và đánh bóng răng
Sau khi loại bỏ cao răng, việc đánh bóng giúp làm mịn bề mặt răng, ngăn mảng bám mới hình thành.

Theo ScienceDirect (2021), quá trình đánh bóng sau cạo vôi làm giảm độ nhám bề mặt răng trung bình 25%, giúp hạn chế tái bám vi khuẩn. [5]
Bảng Phân loại các dụng cụ lấy cao răng | ||
Nhóm dụng cụ | Chức năng chính | Nguồn tham khảo |
Máy lấy cao răng siêu âm | Loại bỏ vôi răng cứng, sâu dưới nướu | MEDENT & PMC 2022[2][3] |
Dụng cụ cầm tay | Làm sạch chi tiết, vùng hẹp | ADA 2019[4] |
Dụng cụ đo túi nha chu | Đo độ sâu túi, theo dõi điều trị | MUCLecture 2023[4] |
Dụng cụ đánh bóng răng | Làm nhẵn men, ngăn tái bám mảng bám | ScienceDirect 2021[5][10] |
2. Cách sử dụng dụng cụ lấy cao răng
Sau khi đã hiểu đặc điểm từng loại, phần này trình bày quy trình sử dụng đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân. Theo hướng dẫn từ tổ chức Hesperian Health Guides, quy trình cơ bản gồm 5 bước: [3][5]
- Khám và đánh giá tình trạng nướu, xác định vùng có cao răng.
- Chuẩn bị dụng cụ – tiệt trùng và kiểm tra đầu tip, tay cầm.
- Thực hiện lấy cao răng:
- Dùng máy siêu âm trước để phá mảng vôi cứng.
- Dùng dụng cụ cầm tay để hoàn thiện vùng kẽ và dưới nướu.
- Đo túi nha chu bằng probe, xác định kết quả.
- Đánh bóng bề mặt, hướng dẫn bệnh nhân vệ sinh tại nhà.
3. Những lưu ý khi sử dụng dụng cụ lấy cao răng
Phần này đi sâu vào các lưu ý kỹ thuật, an toàn và chăm sóc hậu điều trị – nhằm giúp bác sĩ nha khoa tối ưu hiệu quả, giảm thiểu tổn thương mô mềm và đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho bệnh nhân.
3.1 Lựa chọn đầu tip phù hợp khi lấy cao răng
Theo nghiên cứu của Al-Ankily et al. (Journal of International Oral Health, 2020), phương pháp cạo tay làm tăng độ nhám bề mặt men trung bình 0,29 µm, trong khi máy siêu âm chỉ tăng 0,09 µm, tức ít hơn gần 3 lần [3].
Cơ chế tổn thương này đến từ:
- Lực ma sát cơ học quá mức giữa đầu kim loại và men răng.
- Góc thao tác sai (dưới 45° hoặc trên 90°) khiến đầu tip cạo trượt hoặc ăn sâu.
- Không làm mát đủ khi dùng máy siêu âm, dẫn đến sinh nhiệt > 47 °C có thể gây viêm tủy răng tạm thời [3].
Khuyến nghị chuyên môn (theo American Dental Association, 2021):
- Giữ góc cạo khoảng 70–80° giữa đầu dụng cụ và bề mặt răng.
- Di chuyển đầu tip ngắn, nhẹ, liên tục, không dừng tại một điểm.
- Dùng chế độ nước phun sương liên tục khi làm việc.
- Kiểm tra đầu tip thường xuyên — nếu mòn quá 2 mm so với kích thước chuẩn, cần thay mới [4].
Dẫn chứng thực tế: Một nghiên cứu đăng trên British Dental Journal (2022) cho thấy 14% trường hợp ê buốt sau lấy cao răng xuất phát từ thao tác sai góc hoặc đầu tip mòn [13].
3.2 Kiểm soát vô trùng và phòng tránh lây nhiễm chéo
Vì dụng cụ lấy cao răng thường tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch nướu và vi sinh vật trong khoang miệng, việc tiệt khuẩn tuyệt đối là bắt buộc. Theo hướng dẫn của Centers for Disease Control and Prevention (CDC, 2024), dụng cụ loại này được xếp vào nhóm critical instruments – tức phải khử khuẩn ở mức cao nhất bằng hấp tiệt trùng (autoclave).[1]
Quy trình vô trùng khuyến nghị:
- Rửa sạch bằng nước siêu âm hoặc dung dịch enzyme để loại bỏ máu và mảnh vụn.
- Làm khô hoàn toàn trước khi hấp.
- Tiệt trùng ở 134 °C trong 15 phút (chu kỳ hấp tiêu chuẩn EN13060).
- Bảo quản trong túi kín, không mở trước khi sử dụng.
Nghiên cứu của Journal of Dental Research (2023) chỉ ra rằng 9,3% phòng khám vẫn còn tình trạng tái sử dụng dụng cụ mà không hấp lại, làm tăng nguy cơ nhiễm chéo vi khuẩn Actinomyces, Streptococcus mutans hoặc HBV.[8]
3.3 Đánh giá lâm sàng trước và sau khi lấy cao răng
Đánh giá trước và sau khi xử lý là bước then chốt giúp xác định hiệu quả điều trị và theo dõi tiến triển bệnh nha chu. [6]
Trước khi lấy cao răng:[6]
- Đo độ sâu túi nha chu tại 6 vị trí mỗi răng bằng cây đo (periodontal probe).\
- Quan sát hiện tượng chảy máu khi thăm dò (BOP) – dấu hiệu viêm hoạt động.
- Đánh giá chỉ số mảng bám (Plaque Index) và cao răng (Calculus Index).
Sau khi lấy cao răng:[6]
- Đo lại túi nha chu: nếu giảm >1 mm sau 2 tuần → đáp ứng điều trị tốt.
- Kiểm tra độ nhẵn bề mặt răng bằng thám trâm; bề mặt nhám hoặc gợn cho thấy còn sót vôi răng.
- Đánh giá phản ứng mô nướu: nướu hồng, săn chắc trở lại là dấu hiệu hồi phục tốt.
Một nghiên cứu lâm sàng đăng trên Journal of Clinical Periodontology (2021) theo dõi 180 bệnh nhân cho thấy: 82% túi nha chu sâu 5 mm giảm còn <3 mm sau 3 tháng điều trị bằng kết hợp máy siêu âm + cạo tay, chứng minh hiệu quả đáng kể khi kết hợp kỹ thuật.
3.4 Hướng dẫn chăm sóc và theo dõi sau điều trị
Sau khi lấy cao răng, bệnh nhân thường gặp ê buốt tạm thời hoặc nướu hơi sưng đỏ – đây là phản ứng bình thường khi mô viêm hồi phục. Tuy nhiên, hướng dẫn đúng giúp rút ngắn thời gian khó chịu và ngăn ngừa tái bám vôi răng.[7]
Hướng dẫn tiêu chuẩn cho bệnh nhân:[7]
- Tránh ăn đồ quá nóng, quá lạnh trong 24 giờ đầu.
- Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch chlorhexidine 0.12% ngày 2 lần (chỉ dùng chlorhexidine nếu có chỉ định của bác sĩ).
- Dùng bàn chải lông mềm, chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ sau 48 giờ.
- Tái khám định kỳ 6 tháng/lần, hoặc 3 tháng/lần với bệnh nhân nha chu mãn tính.
Dẫn chứng thực tế: [8] Nghiên cứu của Cochrane Oral Health Group (2024) cho thấy việc duy trì lấy cao răng định kỳ mỗi 6 tháng giúp giảm nguy cơ viêm nha chu mới phát sinh tới 51% so với nhóm không tái khám định kỳ.
Lưu ý đặc biệt: [9]
- Với bệnh nhân có implant, chỉ sử dụng dụng cụ nhựa hoặc titanium-friendly scaler để tránh xước trụ implant.
- Người có bệnh lý tim mạch hoặc đang dùng thuốc chống đông (warfarin, aspirin) cần được đánh giá INR trước khi thực hiện.
4. MEDENT – Nhà cung cấp dụng cụ nha khoa uy tín
MEDENT là thương hiệu phân phối thiết bị nha khoa chất lượng cao tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ dòng sản phẩm từ máy lấy cao răng siêu âm, dụng cụ cầm tay, đầu đo túi nha chu đến bộ kit đánh bóng.

Ưu điểm nổi bật:
- Hàng nhập chính hãng, có chứng nhận CE và FDA.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn lâm sàng
- Bảo hành dài hạn, linh kiện thay thế sẵn có.
Nếu bạn đang tìm kiếm dụng cụ lấy cao răng chuẩn nha khoa, hãy tham khảo các thiết bị từ MEDENT để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu trong thực hành lâm sàng.
Dụng cụ lấy cao răng là “trợ thủ” không thể thiếu giúp bác sĩ duy trì sức khỏe răng miệng cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ đặc tính, cách sử dụng và các lưu ý chuyên môn giúp tăng độ chính xác, giảm rủi ro và nâng cao kết quả điều trị.
Để đảm bảo chất lượng và độ bền của dụng cụ, lựa chọn nhà cung cấp uy tín như MEDENT chính là yếu tố then chốt.
Nguồn tham khảo:
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Summary of Infection Prevention Practices in Dental Settings: Basic Expectations for Safe Care. Link PDF: https://www.cdc.gov/dental-infection-control/media/pdfs/2024/07/safe-care2.pdf
- Oza R.R., et al. Comparing the Effectiveness of Ultrasonic Instruments Over Hand Curettes in Periodontal Therapy. PubMed Central (PMC), 2022. Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9750238/
- Al-Ankily M., et al. Effect of Different Scaling Methods and Materials on the Surface Properties of Enamel. Journal of International Oral Health, 2020. Link: https://journals.lww.com/jioh/fulltext/2020/12060/effect_of_different_scaling_methods_and_materials.14.aspx
- American Dental Association (ADA). Infection Control and Sterilization in Dental Practice. Link: https://www.ada.org/resources/ada-library/oral-health-topics/infection-control-and-sterilization
- Hesperian Health Guides. Where There Is No Dentist: How to Scale Teeth. Link: https://en.hesperian.org/hhg/Where_There_Is_No_Dentist%3AHow_to_Scale_Teeth
- Journal of Clinical Periodontology. Clinical Outcomes of Ultrasonic vs Hand Scaling. 2021. Link: https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/jcpe.13467
- Mayo Clinic. Dental Cleaning: Aftercare and Sensitivity Management. 2023. Link: https://www.mayoclinic.org
- Cochrane Oral Health Group. Routine Scale and Polish for Periodontal Health in Adults. 2024. Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12166143/
- MDPI. Instrumentation Considerations for Dental Implants. Applied Sciences, 2022. Link: https://www.mdpi.com/2076-3417/12/1/26
- MEDENT Việt Nam. Danh mục sản phẩm nha khoa chính hãng – Máy lấy cao răng, dụng cụ đo túi nha chu, bộ kit đánh bóng. Link: https://medent.vn